拼
冶天
HSK7-9n 0 · Lv.1
yětiān
ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 可能是特定的名称。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD
可能是特定的名称。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD
ATI, tên thương hiệu của card đồ họa AMD
可能是特定的名称。