拼
冶游
HSK7-9v 0 · Lv.1
yěyóu
chơi xuân (chỉ trai gái đi chơi xuân sau những ngày tết, sau này chỉ đi chơi gái)
visit prostitutes; go whoring
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指男女在春天或节日里外出游玩,后来专指嫖妓
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chơi xuân (chỉ trai gái đi chơi xuân sau những ngày tết, sau này chỉ đi chơi gái)
原指男女在春天或节日里外出游玩,后来专指嫖妓
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分