WinHSK

冶炼

HSK7-9v
0 · Lv.1
yěliàn

tinh luyện kim loại

smelt 冶炼 设备 smelting equipment [ 相关词条 ] 冶炼厂 [名] smeltery; smelter 冶炼工 [名] smelter 冶炼炉 [名] smelting furnace 冶炼渣 [名] metallurgical slag

漢越 dã luyện

例句

Câu ví dụ
免费例句

另外,宋代的数学、天文学、冶炼和造船技术当时也都在世界上处于领先地位。

HSK6

他们正在冶铁炼钢。

tāmen zhèngzài yě tiě liàn gāng.

HSK7-9

Họ đang luyện sắt thép.

They are smelting iron and steel.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50