拼
冶艳
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yěyàn
diêm dúa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她穿得太过艳丽。
tā chuān dé tài guò yàn lì
≈HSK6
Cô ấy ăn mặc quá diêm dúa.
She dresses too gaudily.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
diêm dúa
她穿得太过艳丽。
tā chuān dé tài guò yàn lì
Cô ấy ăn mặc quá diêm dúa.
She dresses too gaudily.