拼
冷傲
HSK4adj 0 · Lv.1
lěngào
lạnh lùng kiêu ngạo; cao ngạo lạnh lùng
cold and arrogant 冷傲 无礼 arrogant and impolite 神情 冷傲 wear a cold and an arrogant expression
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冷峻高傲
等级
义项 ①adj≈HSK4
lạnh lùng kiêu ngạo; cao ngạo lạnh lùng
冷峻高傲
免费例句
她性格冷傲,不喜欢交际。
tā xìnggé lěng'ào, bù xǐhuān jiāojì.
≈HSK6
Cô ấy tính cách lạnh lùng kiêu ngạo, không thích giao tiếp.
She is cold and aloof, and doesn't like socializing.
那个男人看起来很冷傲。
nàge nánrén kàn qǐlai hěn lěng'ào.
≈HSK6
Người đàn ông đó trông rất lạnh lùng và kiêu ngạo.
That man looks very cold and aloof.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分