拼
冷傲
HSK4adj 0 · Lv.1
lěngào
lạnh lùng kiêu ngạo; cao ngạo lạnh lùng
cold and arrogant 冷傲 无礼 arrogant and impolite 神情 冷傲 wear a cold and an arrogant expression
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分