拼
冷僻
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lěngpì
hẻo lánh; vắng vẻ
rare; unfamiliar 冷僻 字 rarely used word; unfamiliar word
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冷落偏僻
- 不常见的 (字、名称、典故、书籍等)
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
hẻo lánh; vắng vẻ
冷落偏僻
免费例句
他们住在一个冷僻的小山村。
tāmen zhù zài yīge lěngpì de xiǎo shāncūn.
≈HSK6
Họ sống ở một ngôi làng nhỏ hẻo lánh.
They live in a remote small mountain village.
这里太冷僻了。
zhèlǐ tài lěngpì le.
≈HSK6
Chỗ này hẻo lánh quá.
This place is too remote.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
lạ; ít gặp; ít thấy (chữ, tên, điển tích...)
不常见的 (字、名称、典故、书籍等)
免费例句
他喜欢研究冷僻的典故。
tā xǐhuān yánjiū lěngpì de diǎngù.
≈HSK6
Anh ấy thích nghiên cứu những điển cố ít gặp.
He likes to study obscure allusions.
这篇文章用了很多冷僻字。
zhè piān wénzhāng yòng le hěnduō lěngpì zì.
≈HSK6
Bài văn này dùng rất nhiều chữ hiếm gặp.
This article uses many rare characters.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分