拼
冷峭
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lěngqiào
lạnh buốt; lạnh cóng; lạnh lẽo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容冷气逼人
- 形容态度严峻,话语尖刻
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
lạnh buốt; lạnh cóng; lạnh lẽo
形容冷气逼人
义项 ②adj≈HSK7-9
thái độ hà khắc; cay nghiệt (ví với thái độ quá nghiêm khắc hoặc lời lẽ đanh đá, bạc bẽo, lạnh lùng)
形容态度严峻,话语尖刻
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分