WinHSK

冷战

HSK7-9n
0 · Lv.1
lěngzhàn

chiến tranh lạnh

cold war 劳资双方的 冷战 the cold war between the labour and the management

漢越 lãnh chiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因寒冷或害怕浑身突然发抖也作冷颤
  2. 指国际间进行的战争形式之外的敌对行动
义项 nHSK7-9

rùng mình; ớn lạnh; run rẩy

因寒冷或害怕浑身突然发抖也作冷颤

免费例句

他俩冷战好几天了!

Tā liǎ lěngzhàn hǎo jǐ tiān le!

HSK5

Hai người họ căng thẳng mấy ngày rồi!

They've been giving each other the cold shoulder for days!

义项 nHSK7-9

chiến tranh lạnh

指国际间进行的战争形式之外的敌对行动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50