拼
冷战
HSK7-9n 0 · Lv.1
lěngzhàn
chiến tranh lạnh
cold war 劳资双方的 冷战 the cold war between the labour and the management
漢越 lãnh chiến
例句
Câu ví dụ免费例句
他俩冷战好几天了!
Tā liǎ lěngzhàn hǎo jǐ tiān le!
≈HSK5
Hai người họ căng thẳng mấy ngày rồi!
They've been giving each other the cold shoulder for days!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分