WinHSK

冷敷

HSK7-9v
0 · Lv.1
lěng

chườm lạnh; đắp lạnh

cold compress 冷敷 法 cold application

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 量用冰袋或冷水浸湿的毛巾放在身体的局部,以降低温度、减轻疼痛、控制炎症等
义项 vHSK7-9

chườm lạnh; đắp lạnh

量用冰袋或冷水浸湿的毛巾放在身体的局部,以降低温度、减轻疼痛、控制炎症等

免费例句

用冰水冷敷腿部,减轻了疼痛。

Yòng bīngshuǐ lěngfū tuǐbù, jiǎnqīng le téngtòng.

HSK5

Dùng nước đá chườm lạnh chân, giảm đau.

Applying a cold compress with ice water to the leg relieved the pain.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan