拼
冷汗
HSK4n 0 · Lv.1
lěnɡhàn
mồ hôi lạnh
漢越 lãnh hãn
例句
Câu ví dụ免费例句
听到这个消息,我吓出了一身冷汗。
Tīng dào zhège xiāoxi, wǒ xià chū le yī shēn lěnghàn.
≈HSK4
Nghe tin đó, tôi sợ toát mồ hôi lạnh.
Hearing the news, I broke out in a cold sweat from fear.
考试时我紧张得出了一身冷汗。
Kǎoshì shí wǒ jǐnzhāng de chū le yī shēn lěnghàn.
≈HSK4
Lúc thi tôi căng thẳng toát mồ hôi lạnh.
I was so nervous during the exam that I broke out in a cold sweat.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分