WinHSK

冷清

HSK3adj
0 · Lv.1
lěnɡqīnɡ

vắng; vắng vẻ; lạnh lẽo; im ắng

漢越 lãnh thanh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冷静而凄凉
义项 adjHSK3

vắng; vắng vẻ; lạnh lẽo; im ắng

冷静而凄凉

免费例句

电影院里非常冷清。

Diànyǐngyuàn lǐ fēicháng lěngqīng.

HSK4

Trong rạp chiếu phim rất vắng vẻ.

The cinema is very quiet.

这个商场好冷清啊!

Zhège shāngchǎng hǎo lěngqīng a!

HSK4

Trung tâm thương mại này vắng vẻ quá!

This mall is so quiet!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan