WinHSK

冷箭

HSK6n
0 · Lv.1
lěngjiàn

mũi tên bắn lén; chiêu hãm hại người trong âm thầm (nghĩa bóng)

arrow shot from a hidden position; sniper's shot 参见:放 冷箭 散布谣言, 冷箭 伤人 make a sneak attack (on sb) by spreading rumours

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50