WinHSK

冷落

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
lěngluò

vắng; lạnh lẽo; vắng vẻ; yên tĩnh

漢越 lãnh lạc

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan