WinHSK

冷藏

HSK5v
0 · Lv.1
lěnɡcánɡ

ướp lạnh; bảo quản lạnh

漢越 lãnh tàng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把食物、药品等贮存在低温设备里,以免变质、腐烂
义项 vHSK5

ướp lạnh; bảo quản lạnh

把食物、药品等贮存在低温设备里,以免变质、腐烂

免费例句

把牛肉冷藏一晚再煮。

Bǎ niúròu lěngcáng yī wǎn zài zhǔ.

HSK6

Ướp lạnh thịt bò qua đêm rồi hãy nấu.

Refrigerate the beef overnight before cooking.

需要冷藏这些食物。

Xūyào lěngcáng zhèxiē shíwù.

HSK6

Cần ướp lạnh các thực phẩm này.

These foods need to be refrigerated.