WinHSK

冷轧

HSK1v
0 · Lv.1
lěng

cuộn nguội

cold rolling [ 相关词条 ] 冷轧钢 [名] cold-rolled steel 冷轧机 [名] cold-rolling mill 冷轧润滑油 [名] cold-rolling lubricant

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用冷轧方法轧出的钢,在常温下轧制。
义项 vHSK1

cuộn nguội

用冷轧方法轧出的钢,在常温下轧制。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50