拼
冷酷
HSK7-9adj 0 · Lv.1
lěngkù
cay nghiệt; tàn nhẫn; lạnh lùng hà khắc; lạnh lùng tàn khốc; (đối đãi, đối xử) lãnh đạm khắc nghiệt
grim; callous; cold-hearted; unfeeling 冷酷 的心 merciless heart; heart of stone/darkness 冷酷 的现实 grim/cold/hard reality [ 相关词条 ] 冷酷无情 as cold as ice; cold-blooded; heartless; merciless; ruthless
漢越 lãnh khốc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (待人) 冷淡苛刻
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
cay nghiệt; tàn nhẫn; lạnh lùng hà khắc; lạnh lùng tàn khốc; (đối đãi, đối xử) lãnh đạm khắc nghiệt
(待人) 冷淡苛刻
免费例句
乍一看,他像是一个非常冷酷的人。
Zhà yī kàn, tā xiàng shì yī gè fēicháng lěngkù de rén.
≈HSK5
Nhìn thoáng qua, anh ta có vẻ là người rất lạnh lùng.
At first glance, he seems like a very cold person.
他对敌人很冷酷。
Tā duì dírén hěn lěngkù.
≈HSK6
Anh ta rất lạnh lùng với kẻ thù.
He is very ruthless to his enemies.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分