拼
冷静
HSK4adj 0 · Lv.1
lěngjìng
vắng vẻ; yên tĩnh; vắng lặng
漢越 lãnh tĩnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冷清寂静;不热闹
- 沉着而不感情用事
等级
义项 ①adj≈HSK4
vắng vẻ; yên tĩnh; vắng lặng
冷清寂静;不热闹
免费例句
因此,判断一个人是不是成熟,不能看他的年龄,而要看他在困难面前能不能冷静地考虑和解决问题。
≈HSK4
新来的那个小伙子遇到问题时那么冷静
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK4
bình tĩnh; tỉnh táo
沉着而不感情用事
免费例句
不要紧张,冷静一点儿。
Bùyào jǐnzhāng, lěngjìng yīdiǎnr.
≈HSK4
Đừng lo lắng, cứ bình tĩnh thôi.
Don't be nervous; calm down a bit.
冷静下来,好好想想。
Lěngjìng xiàlai, hǎohǎo xiǎngxiǎng.
≈HSK5
Cứ bình tĩnh lại rồi từ từ suy nghĩ.
Calm down and think it over carefully.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分