WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
冷静
HSK4
adj
0 · Lv.1
lěngjìng
vắng vẻ; yên tĩnh; vắng lặng
漢越 lãnh tĩnh
字解构
Phân tích chữ
冷
lěng
HSK1
lạnh, rét
静
jìng
HSK3
tĩnh; lặng; yên ổn; bất động; đứng im
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
冷静期
lěng jìng qī
HSK4
thời kỳ bình tĩnh
查词
复习
真题
工具
我的