拼
冷饮
HSK3n 0 · Lv.1
lěnɡyǐn
đồ uống lạnh; thức uống lạnh; nước giải khát ướp lạnh
cold drink 冷饮 店 ice cream bar
漢越 lãnh ẩm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凉的饮料,大多是甜 的,如汽水、酸海汤等
等级
义项 ①n≈HSK3
đồ uống lạnh; thức uống lạnh; nước giải khát ướp lạnh
凉的饮料,大多是甜 的,如汽水、酸海汤等
免费例句
弟弟想买一杯冷饮。
Dìdi xiǎng mǎi yī bēi lěngyǐn.
≈HSK4
Em trai muốn mua một ly đồ uống lạnh.
My younger brother wants to buy a cold drink.
夏天我喜欢喝冷饮。
Xiàtiān wǒ xǐhuan hē lěngyǐn.
≈HSK6
Mùa hè tôi thích đồ uống lạnh.
I like to drink cold drinks in summer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分