WinHSK

冻伤

HSK5v
0 · Lv.1
dòngshāng

bỏng lạnh

frostbite 双脚受 冻伤 suffer frostbite in one's feet

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

冬天手脚容易冻伤。

Dōngtiān shǒujiǎo róngyì dòngshāng.

HSK4

Mùa đông tay chân dễ bị tê cóng.

In winter, hands and feet are prone to frostbite.

刷白通常在入冬前进行,目的在于预防树木冻伤或遭到虫害。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan