拼
冻僵
HSK7-9v 0 · Lv.1
dòngjiāng
lạnh cóng; tê cóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由于冷冻而引起的麻木,无感觉; 受冷或感到冷
- 冻僵是指物体因低温而变得僵硬,无法活动。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lạnh cóng; tê cóng
由于冷冻而引起的麻木,无感觉; 受冷或感到冷
免费例句
我的脚冻僵了。
wǒ de jiǎo dòng jiāng le
≈HSK5
Chân tôi bị lạnh đến mức tê cứng.
My feet are frozen stiff.
手脚都冻僵了。
Shǒu jiǎo dōu dòngjiāng le.
≈HSK6
Tay chân đều lạnh cóng cả.
My hands and feet are frozen stiff.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
buốt cóng; đông cứng; đông lạnh
冻僵是指物体因低温而变得僵硬,无法活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分