WinHSK

冻僵

HSK7-9v
0 · Lv.1
dòngjiāng

lạnh cóng; tê cóng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我的脚冻僵了。

wǒ de jiǎo dòng jiāng le

HSK5

Chân tôi bị lạnh đến mức tê cứng.

My feet are frozen stiff.

手脚都冻僵了。

Shǒu jiǎo dōu dòngjiāng le.

HSK6

Tay chân đều lạnh cóng cả.

My hands and feet are frozen stiff.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan