拼
冻死
HSK5v 0 · Lv.1
dòngsǐ
chết cóng; chết vì lạnh; chết rét
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我快冻死了。
Wǒ kuài dòngsǐ le.
≈HSK4
Tôi sắp chết cóng rồi.
I'm freezing to death.
最后,它没能混过寒冷的冬天,冻死在岩石缝里了。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chết cóng; chết vì lạnh; chết rét
我快冻死了。
Wǒ kuài dòngsǐ le.
Tôi sắp chết cóng rồi.
I'm freezing to death.
最后,它没能混过寒冷的冬天,冻死在岩石缝里了。