WinHSK

净水

HSK3n
0 · Lv.1
jìngshuǐ

nước sạch

pure/clean water; purified water [ 相关词条 ] 净水厂 [名] water treatment factory/plant 净水器 [名] water purifier

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. clean water
  2. purified water
义项 nHSK3

nước sạch

clean water

义项 nHSK3

nước tinh khiết

purified water

免费例句

她喝的是净水。

Tā hē de shì jìngshuǐ.

HSK5

Nước cô ấy uống là nước tinh khiết.

She drinks purified water.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50