WinHSK

净重

HSK3n
0 · Lv.1
jìngzhòng

trọng lượng ròng; trọng lượng thực; trọng lượng tịnh (trọng lượng đã trừ bì)

kilograms net.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 货物除去包装物后或禽畜除去毛、皮等后的重量(跟“毛重”相区别)
义项 nHSK3

trọng lượng ròng; trọng lượng thực; trọng lượng tịnh (trọng lượng đã trừ bì)

货物除去包装物后或禽畜除去毛、皮等后的重量(跟“毛重”相区别)

免费例句

这台设备的净重不轻。

Zhè tái shèbèi de jìngzhòng bù qīng.

HSK5

Trọng lượng tịnh của thiết bị này không nhẹ.

The net weight of this equipment is not light.

净重和毛重差别很大。

Jìngzhòng hé máozhòng chābié hěn dà.

HSK6

Trọng lượng tịnh và tổng trọng lượng có sự khác biệt lớn.

The net weight and gross weight are very different.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan