拼
净重
HSK3n 0 · Lv.1
jìngzhòng
trọng lượng ròng; trọng lượng thực; trọng lượng tịnh (trọng lượng đã trừ bì)
kilograms net.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这台设备的净重不轻。
Zhè tái shèbèi de jìngzhòng bù qīng.
≈HSK5
Trọng lượng tịnh của thiết bị này không nhẹ.
The net weight of this equipment is not light.
净重和毛重差别很大。
Jìngzhòng hé máozhòng chābié hěn dà.
≈HSK6
Trọng lượng tịnh và tổng trọng lượng có sự khác biệt lớn.
The net weight and gross weight are very different.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分