WinHSK

凄凄

HSK7-9adj
0 · Lv.1

Tê tái, ảm đạm, buồn bã

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

风雨凄凄。

Fēngyǔ qīqī.

HSK6

Mưa gió lạnh lẽo.

The wind and rain are bleak.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan