拼
凄婉
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qīwǎn
réo rắt thảm thiết (âm thanh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (声音) 悲哀而婉转
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
réo rắt thảm thiết (âm thanh)
(声音) 悲哀而婉转
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
réo rắt thảm thiết (âm thanh)
réo rắt thảm thiết (âm thanh)
(声音) 悲哀而婉转