拼
凄美
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qīměi
đẹp nhưng buồn, đẹp nhưng bi thương
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的诗充满了凄美的意境。
Tā de shī chōngmǎn le qīměi de yìjìng.
≈HSK6
Thơ của anh ấy tràn ngập vẻ đẹp bi thương.
His poems are full of a poignant beauty.
这座古城在夕阳下显得格外凄美。
Zhè zuò gǔchéng zài xīyáng xià xiǎnde géwài qīměi.
≈HSK6
Thành cổ này dưới ánh hoàng hôn trông càng thêm đẹp mà bi thương.
This ancient city looks particularly poignant and beautiful in the sunset.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分