WinHSK

凉亭

HSK7-9n
0 · Lv.1
liángtíng

chòi nghỉ mát; đình nghỉ mát; quán nghỉ

bower; kiosk; wayside pavilion; summerhouse

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们坐在凉亭里,边喝茶边聊天。

Tāmen zuò zài liángtíng lǐ, biān hē chá biān liáotiān.

HSK5

Họ ngồi trong đình mát, vừa uống trà vừa trò chuyện.

They sat in the pavilion, drinking tea and chatting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan