WinHSK

凉席

HSK5n
0 · Lv.1
liáng

chiếu (dùng cho mùa hè)

summer sleeping mat (made of bamboo, etc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 夏天坐卧时铺的席, 多用竹篾、草等编成
义项 nHSK5

chiếu (dùng cho mùa hè)

夏天坐卧时铺的席, 多用竹篾、草等编成

免费例句

把凉席铺在床上。

Bǎ liángxí pū zài chuáng shàng.

HSK6

Trải chiếu ra giường.

Spread the summer mat on the bed.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan