WinHSK

凉快

HSK3adj
0 · Lv.1
liángkuai

mát; mát mẻ

漢越 lương khoái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 清凉爽快
  2. 使身体清凉爽快
义项 adjHSK3

mát; mát mẻ

清凉爽快

免费例句

昨天很热,今天凉快一点儿。

HSK2

房间外边比里边凉快一些。

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

hóng mát

使身体清凉爽快

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan