拼
凉拌
HSK7-9v 0 · Lv.1
liángbàn
trộn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把凉的食品加调料拌和
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trộn
把凉的食品加调料拌和
免费例句
豆腐皮可以做凉拌菜。
dòu fu pí kě yǐ zuò liáng bàn cài
≈HSK4
Váng đậu có thể làm món gỏi.
Tofu skin can be used to make cold dishes.
我喜欢吃凉拌油麦菜。
Wǒ xǐhuan chī liángbàn yóumàicài.
≈HSK4
Tôi thích ăn rau diếp thơm trộn.
I like eating cold mixed lettuce.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分