拼
凉爽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liángshuǎng
mát; mát mẻ
nice and cool; pleasantly/delightfully/comfortably cool
漢越 lương sảng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清凉爽快
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mát; mát mẻ
清凉爽快
免费例句
海风让天气变得凉爽。
hǎi fēng ràng tiān qì biàn de liáng shuǎng
≈HSK3
Gió biển làm thời tiết trở nên mát mẻ.
The sea breeze makes the weather cool.
今天的天气很凉爽。
Jīntiān de tiānqì hěn liángshuǎng.
≈HSK4
Hôm nay thời tiết rất mát mẻ.
The weather is very cool today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分