拼
凉薄
HSK5v 0 · Lv.1
liángbáo
vô cảm; máu lạnh vô tình; thờ ơ; lạnh lùng; nhạt nhẽo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冷淡;没有热情或深度的感觉。
等级
义项 ①v≈HSK5
vô cảm; máu lạnh vô tình; thờ ơ; lạnh lùng; nhạt nhẽo
冷淡;没有热情或深度的感觉。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分