WinHSK

凉薯

HSK6n
0 · Lv.1
liángshǔ

củ đậu; củ sắn (miền nam)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我妈妈很喜欢吃凉薯。

Wǒ māma hěn xǐhuān chī liángshǔ.

HSK5

Mẹ tôi rất thích ăn củ đậu.

My mother really likes eating jicama.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan