拼
凉鞋
HSK6n 0 · Lv.1
liánɡxié
xăng-đan; giày xăng-̣đan
sandals 布/皮/塑料 凉鞋 cloth/leather/plastic sandals
漢越 lương hài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 夏天穿的鞋帮通风的鞋
等级
义项 ①n≈HSK6
xăng-đan; giày xăng-̣đan
夏天穿的鞋帮通风的鞋
免费例句
夏天我喜欢穿凉鞋。
Xiàtiān wǒ xǐhuān chuān liángxié.
≈HSK4
Vào mùa hè, tôi thích đi xăng-đan.
In summer, I like to wear sandals.
她穿了新凉鞋。
Tā chuān le xīn liángxié.
≈HSK5
Cô ấy đã đi đôi xăng-đan mới.
She wore new sandals.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分