拼
凋敝
HSK1adj 0 · Lv.1
diāobì
khó khăn; khốn khổ; suy tàn; suy vi; suy thoái (cuộc sống và sự nghiệp); điêu tệ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (生活) 困苦; (事业) 衰败
等级
义项 ①adj≈HSK1
khó khăn; khốn khổ; suy tàn; suy vi; suy thoái (cuộc sống và sự nghiệp); điêu tệ
(生活) 困苦; (事业) 衰败
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分