WinHSK

凋残

HSK7-9v, adj
0 · Lv.1
diāocán

lụn bại; suy sút

wither and fall

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 零落衰败
  2. 凋零
义项 v, adjHSK7-9

lụn bại; suy sút

零落衰败

义项 v, adjHSK7-9

tàn lụi; tàn tạ

凋零

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan