拼
凋落
HSK7-9v 0 · Lv.1
diāoluò
điêu tàn; tàn tạ
wither and fall
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 凋谢
等级
义项 ①v≈HSK7-9
điêu tàn; tàn tạ
凋谢
免费例句
严寒使树叶凋落。
Yánhán shǐ shùyè diāoluò.
≈HSK6
Thời tiết lạnh giá khiến cho lá cây rụng đi.
The severe cold caused the leaves to wither and fall.
我看见叶子在凋落。
Wǒ kànjiàn yèzi zài diāoluò.
≈HSK6
Tôi thấy lá đang rụng.
I see the leaves falling.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分