WinHSK

凋零

HSK7-9v
0 · Lv.1
diāolíng

khô héo; tàn lụi; rụng rơi

declining; languid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (草木) 凋谢零落
  2. 衰落
义项 vHSK7-9

khô héo; tàn lụi; rụng rơi

(草木) 凋谢零落

免费例句

树叶凋零了。

Shùyè diāolíng le.

HSK6

Lá cây rụng rồi.

The leaves have withered and fallen.

花朵凋零了。

Huāduǒ diāolíng le.

HSK6

Hoa héo rồi.

The flowers have withered.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

suy bại; suy tàn; suy yếu

衰落

免费例句

家族逐渐凋零。

Jiāzú zhújiàn diāolíng.

HSK6

Gia tộc dần suy tàn.

The family gradually declined.

这个村庄逐渐凋零。

Zhège cūnzhuāng zhújiàn diāolíng.

HSK6

Ngôi làng này dần suy tàn.

This village gradually withered away.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan