WinHSK

凌乱

HSK4adj
0 · Lv.1
línɡluàn

hỗn độn; ngổn ngang; lộn xộn; bừa bộn

漢越 lăng loạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

书架上的书堆放得很凌乱。

Shūjià shàng de shū duīfàng de hěn língluàn.

HSK5

Sách trên kệ được xếp chồng lên nhau rất lộn xộn.

The books on the shelf are piled up in a mess.

我的书包非常凌乱。

Wǒ de shūbāo fēicháng língluàn.

HSK6

Cặp sách của tôi rất lộn xộn.

My backpack is very messy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50