WinHSK

凌云

HSK4v
0 · Lv.1
língyún

thẳng tới trời cao; thẳng tới mây xanh; hiên ngang

soar to the skies; reach the clouds 壮志 凌云 have lofty/soaring aspirations 高耸 凌云 tower into the clouds

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 直上云霄
义项 vHSK4

thẳng tới trời cao; thẳng tới mây xanh; hiên ngang

直上云霄

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50