WinHSK

凌厉

HSK4adj
0 · Lv.1
líng

mạnh mẽ; dữ dội; khốc liệt; quyết liệt

swift and fierce 朔风 凌厉 fierce north wind 发起 凌厉 的攻势 launch a swift and fierce attack

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这位拳击手的攻击很凌厉。

Zhè wèi quánjīshǒu de gōngjī hěn línglì.

HSK6

Đòn tấn công của võ sĩ quyền anh này rất mạnh mẽ.

This boxer's attacks are very fierce.

这支球队的进攻非常凌厉。

Zhè zhī qiúduì de jìngōng fēicháng línglì.

HSK6

Hàng công của đội bóng này vô cùng mạnh mẽ và sắc bén.

This team's offense is extremely fierce and sharp.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan