WinHSK

凌晨

HSK6n
0 · Lv.1
língchén

sáng sớm; hừng đông; rạng sáng

漢越 lăng thần

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 临近天亮的时候
义项 nHSK6

sáng sớm; hừng đông; rạng sáng

临近天亮的时候

免费例句

凌晨的空气格外清新。

Língchén de kōngqì géwài qīngxīn.

HSK4

Không khí vào lúc rạng sáng rất trong lành.

The air in the early morning is especially fresh.

凌晨的街道非常安静。

Língchén de jiēdào fēicháng ānjìng.

HSK4

Đường phố vào lúc rạng sáng rất yên tĩnh.

The streets are very quiet in the early morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan