拼
凌空
HSK3v 0 · Lv.1
línɡkōnɡ
vút lên trời cao; chọc trời; bay bổng
漢越 lăng không
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 高高地在天空中或高升到天空中
等级
义项 ①v≈HSK3
vút lên trời cao; chọc trời; bay bổng
高高地在天空中或高升到天空中
免费例句
雪花凌空飞舞。
Xuěhuā língkōng fēiwǔ.
≈HSK6
Hoa tuyết bay lượn trên không trung.
Snowflakes dance in the air.
侧身探头向外仰望,但见凌空的走廊只有数条立木和横木支撑着。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分