拼
减价
HSK4v 0 · Lv.1
jiǎnjià
giảm giá; hạ giá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
商店正在减价促销。
Shāngdiàn zhèngzài jiǎnjià cùxiāo.
≈HSK4
Cửa hàng đang giảm giá khuyến mãi.
The store is having a sale.
词典减价了,快买吧!
Cídiǎn jiǎnjià le, kuài mǎi ba!
≈HSK4
Từ điển giảm giá rồi, mau mua đi!
The dictionary is on sale, buy it quickly!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分