WinHSK

减法

HSK4n
0 · Lv.1
jiǎn

phép trừ; tính trừ

subtraction

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 数学中的一种运算方法最简单的是数的减法,即计算两数之差的方法减法是加法的逆运算
义项 nHSK4

phép trừ; tính trừ

数学中的一种运算方法最简单的是数的减法,即计算两数之差的方法减法是加法的逆运算

免费例句

你会做这个减法吗?

Nǐ huì zuò zhège jiǎnfǎ ma?

HSK4

Bạn biết làm phép trừ này không?

Can you do this subtraction?

减法是数学的基础。

Jiǎnfǎ shì shùxué de jīchǔ.

HSK4

Phép trừ là nền tảng của toán học.

Subtraction is the foundation of mathematics.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan